translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trợ cấp" (1件)
trợ cấp
日本語 補助金
Cô ấy nhận trợ cấp.
彼女は補助金を受け取った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trợ cấp" (5件)
tiền trợ cấp
play
日本語 給付金
マイ単語
trợ cấp tiền ăn
play
日本語 給食手当
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
社員は給食手当をもらう。
マイ単語
trợ cấp tiền nhà
play
日本語 住宅手当
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
私は住宅手当をもらう。
マイ単語
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
play
日本語 扶養手当
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
彼は扶養手当をもらう。
マイ単語
trợ cấp tay nghề
play
日本語 技能手当
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
彼女は技能手当をもらう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trợ cấp" (6件)
Tôi có quyền được cấp tiền trợ cấp.
私は給付を受ける受給権がある。
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
社員は給食手当をもらう。
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
私は住宅手当をもらう。
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
彼は扶養手当をもらう。
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
彼女は技能手当をもらう。
Cô ấy nhận trợ cấp.
彼女は補助金を受け取った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)